Từ vựng
N3Danh từ

宣教師

せんきょうし

Nghĩa

  • 1.sứ giả
  • 2.giáo sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
missionary
Tiếng Việt
sứ giả, giáo sĩ
日本語
宣教師
한국어
선교사
中文
传教士
Bahasa Indonesia
misionaris
ภาษาไทย
นักบุญ
Español
misionero
Français
missionnaire
Deutsch
Missionar
Português
missionário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.