N1Danh từ
挨拶状
あいさつじょう
Nghĩa
- 1.thiệp chúc mừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- greeting card
- Tiếng Việt
- thiệp chúc mừng
- 日本語
- 挨拶状
- 한국어
- 인사장
- 中文
- 问候卡
- Bahasa Indonesia
- kartu ucapan
- ภาษาไทย
- การ์ดอวยพร
- Español
- tarjeta de saludo
- Français
- carte de voeux
- Deutsch
- Grußkarte
- Português
- cartão de saudação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.