sắp đến
On'yomi (音読み)
- サツ
Kun'yomi (訓読み)
- せま.る
Về kanji này
Kanji 「拶」 mang ý nghĩa chính là "tiến gần" hay "sắp xảy ra". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ như "あいさつ" (greeting) để chỉ hành động chào hỏi. Nó cũng nằm trong các cụm từ như "あいさつじょう" (greeting card), tức là thiệp chào mừng, hoặc "ごあいさつ" (greeting), dùng để thể hiện sự kính trọng trong giao tiếp. Một lưu ý nhỏ là khi bạn sử dụng các từ có chứa kanji này, chúng thường thể hiện sự lịch sự và thân thiện, rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
別れの挨拶が必要だ。
Cần một lời chào tạm biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- be imminent, draw close
- Tiếng Việt
- sắp đến
- 日本語
- 迫る
- 한국어
- 다가오다
- 中文
- 迫近
- id
- dekat, mendekati
- th
- ใกล้เข้ามา, เข้าใกล้
- es
- estar inminente, acercarse
- fr
- être imminent, se rapprocher
- de
- unmittelbar bevorstehen, sich nähern
- pt
- ser iminente, aproximar-se
Từ ghép phổ biến
- 挨拶greeting, greetings, salutation
- 挨拶状greeting card
- ご挨拶greeting, a fine thing to say
- 挨拶語words of greeting
- 挨拶文greeting phrase (in letter, etc.), salutation
- 不挨拶incivility, impoliteness
- 挨拶回りcourtesy call, going around to say hello (or goodbye) to everybody, making the rounds
- 一挨一拶dialoging (with another Zen practitioner to ascertain their level of enlightenment)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.