N1Danh từ
状態
じょうたい
Nghĩa
- 1.trạng thái
- 2.tình trạng
- 3.tình huống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- state, condition, situation
- Tiếng Việt
- trạng thái, tình trạng, tình huống
- 日本語
- 状態, 条件, 状況
- 한국어
- 상태, 조건, 상황
- 中文
- 状态, 条件, 情况
- Bahasa Indonesia
- keadaan
- ภาษาไทย
- สถานะ
- Español
- estado
- Français
- état
- Deutsch
- Zustand
- Português
- estado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
叫びたくなる状態でも諦めるな
Ngay cả khi bạn muốn hét lên, đừng từ bỏ.
感情の状態を考慮する際、思慮深さが大切だ。
Khi xem xét trạng thái cảm xúc, sự sâu sắc trong suy nghĩ là quan trọng.
その後、医者と話して、患者の状態を報告します。
Sau đó, cô nói chuyện với bác sĩ và báo cáo tình trạng của bệnh nhân.
いつからその状態ですか?
Bạn đã có những triệu chứng này từ khi nào?
先生、患者さんの状態を報告します。
Thưa bác sĩ, tôi sẽ báo cáo tình trạng của bệnh nhân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.