N1Danh từ
必需品
ひつじゅひん
Nghĩa
- 1.vật phẩm cần thiết
- 2.đồ cần thiết
- 3.thứ thiết yếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- necessities, necessary article, requisite
- Tiếng Việt
- vật phẩm cần thiết, đồ cần thiết, thứ thiết yếu
- 日本語
- 必需品, 必要品, 必需品
- 한국어
- 필수품, 필요한 물건, 요구 사항
- 中文
- 必需品, 必要品, 必备物品
- Bahasa Indonesia
- barang kebutuhan
- ภาษาไทย
- สิ่งจำเป็น
- Español
- artículos necesarios
- Français
- articles nécessaires
- Deutsch
- Notwendigkeiten
- Português
- itens essenciais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.