N3Danh từ
微生物
びせいぶつ
Nghĩa
- 1.vi sinh vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- microorganism
- Tiếng Việt
- vi sinh vật
- 日本語
- 微生物
- 한국어
- 미생물
- 中文
- 微生物
- Bahasa Indonesia
- mikroorganisme
- ภาษาไทย
- จุลชีพ
- Español
- microorganismo
- Français
- micro-organisme
- Deutsch
- Mikroorganismus
- Português
- microorganismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.