nhỏ, mảnh, tinh tế
On'yomi (音読み)
- ビ
- ミ
Kun'yomi (訓読み)
- ほそ.い
- ささ.やか
Về kanji này
Kanji 「微」 có nghĩa chính là 'nhỏ', 'mảnh' hay 'nhẹ nhàng'. Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc tính từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là: 微妙 (びみょう) nghĩa là 'tinh tế' hay 'khó nói', thường dùng để diễn tả những điều không rõ ràng; 微生物 (びせいぶつ) có nghĩa là 'vi sinh vật', chỉ những sinh vật quá nhỏ mà chúng ta không thể thấy bằng mắt thường; và 微小 (びしょう) nghĩa là 'siêu nhỏ' hay 'microscopical', dùng để chỉ kích thước rất nhỏ. Lưu ý rằng 「微」 thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hoặc tinh tế, vì vậy khi sử dụng nó, hãy chú ý đến ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
微細な変化を観察する。
Quan sát những thay đổi tinh vi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- slight, micro, subtle
- Tiếng Việt
- nhỏ, mảnh, tinh tế
- 日本語
- 微細, 微妙
- 한국어
- 미세한
- 中文
- 轻微
- id
- ringan
- th
- เล็กน้อย
- es
- ligero
- fr
- léger
- de
- leicht
- pt
- sutil
Từ ghép phổ biến
- 微妙subtle, slight, delicate
- 微生物microorganism
- 微小microscopic, minute
- 微風light breeze
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.