Từ vựng
N1Danh từ

寄生虫

きせいちゅう

Nghĩa

  • 1.ký sinh trùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
parasite
Tiếng Việt
ký sinh trùng
日本語
寄生虫, 寄生生物
한국어
기생충
中文
寄生虫
Bahasa Indonesia
parasit
ภาษาไทย
ปรสิต
Español
parásito
Français
parasite
Deutsch
Parasit
Português
parasita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.