côn trùng
On'yomi (音読み)
- チュウ
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- むし
Về kanji này
Kanji 「虫」 có nghĩa chính là côn trùng hoặc sâu bọ. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, để chỉ những sinh vật nhỏ bé như côn trùng, hoặc cũng có thể biểu thị một tâm trạng tức giận khi dùng trong cách diễn đạt. Một số từ điển hình có thể kể đến như:害虫 (がいちゅう) nghĩa là "côn trùng có hại", 昆虫 (こんちゅう) nghĩa là "côn trùng" hay 弱虫 (よわむし) nghĩa là "kẻ nhát gan". Một lưu ý nhỏ là kanji này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ những gì gây khó chịu hoặc bệnh tật, chẳng hạn như trong trường hợp 虫歯 (むしば), có nghĩa là "sâu răng".
Câu ví dụ
春になると虫が増える。
Vào mùa xuân, số lượng côn trùng tăng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- insect, bug, temper
- Tiếng Việt
- côn trùng
- 日本語
- 虫
- 한국어
- 벌레
- 中文
- 虫子
- id
- serangga
- th
- แมลง
- es
- insecto
- fr
- insecte
- de
- Insekt
- pt
- inseto
Từ ghép phổ biến
- 害虫harmful insect, noxious insect, pest
- 昆虫insect, bug
- 弱虫coward, weakling, scaredy cat
- 幼虫larva, grub, maggot
- 虫歯tooth decay, decayed tooth, dental cavity
- 寄生虫parasite
- 玉虫色iridescent colour, equivocal (reply, statement, etc.), ambiguous
- 殺虫剤insecticide, pesticide
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.