N1Danh từ
地鎮祭
じちんさい
Nghĩa
- 1.lễ cúng đất
- 2.lễ đặt nền móng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ceremony for purifying a building site (before building commences), ground-breaking ceremony
- Tiếng Việt
- lễ cúng đất, lễ đặt nền móng
- 日本語
- 建物を建てる前の浄化儀式, 地鎮祭
- 한국어
- 부지 정화 의식, 착공식
- 中文
- 奠基仪式, 宗地祭
- Bahasa Indonesia
- upacara peletakan batu pertama
- ภาษาไทย
- พิธีวางศิลาฤกษ์
- Español
- ceremonia de cimentación
- Français
- cérémonie de pose de la première pierre
- Deutsch
- Grundsteinlegung
- Português
- cerimônia de fundação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.