lễ hội, kỷ niệm
On'yomi (音読み)
- サイ
- シャイ
Kun'yomi (訓読み)
- まつり
- まつる
Về kanji này
Kanji "祭" có nghĩa chính là "lễ hội" hoặc "buổi lễ". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến như "祭り" (matsuri) nghĩa là "lễ hội", "祭日" (saijitsu) nghĩa là "ngày lễ quốc gia", và "祭典" (saiten) nghĩa là "lễ hội" hay "buổi lễ" đặc biệt. Một ví dụ nổi bật khác là "神祭り" (kamimatsuri) chỉ những lễ hội Shinto. Mặc dù "祭" thường liên quan đến những sự kiện vui vẻ, nhưng nó cũng có thể ám chỉ đến các nghi lễ trang trọng hơn. Lưu ý rằng từ ngữ này có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
文化祭で踊りを披露した。
Tôi đã biểu diễn một điệu nhảy tại lễ hội văn hóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- festival, celebration
- Tiếng Việt
- lễ hội, kỷ niệm
- 日本語
- 祭り, 祭
- 한국어
- 축제, 기념일
- 中文
- 节日, 庆祝
- id
- festival, perayaan
- th
- เทศกาล, การเฉลิมฉลอง
- es
- festival, celebración
- fr
- festival, célébration
- de
- Fest, Feier
- pt
- festival, celebração
Từ ghép phổ biến
- 祭りfestival
- 祭日national holiday
- 祭典ceremony, festival
- 神祭りShinto festival
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.