N4Danh từ
夏祭り
なつまつり
Nghĩa
- 1.lễ hội mùa hè
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- summer festival
- Tiếng Việt
- lễ hội mùa hè
- 日本語
- 夏祭り
- 한국어
- 여름 축제
- 中文
- 夏季节日
- Bahasa Indonesia
- festival musim panas
- ภาษาไทย
- เทศกาลฤดูร้อน
- Español
- festival de verano
- Français
- festival d'été
- Deutsch
- Sommerfest
- Português
- festival de verão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日は夏祭りです。
Hôm nay là lễ hội mùa hè.
夏祭りに行きます
Tôi sẽ đi đến lễ hội mùa hè.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.