Từ vựng
N3Danh từ

卒祭

そつさい

Nghĩa

  • 1.lễ tốt nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
graduation ceremony
Tiếng Việt
lễ tốt nghiệp
日本語
卒祭
한국어
졸업식
中文
毕业典礼
Bahasa Indonesia
upacara kelulusan
ภาษาไทย
พิธีการ卒業
Español
ceremonia de graduación
Français
cérémonie de remise de diplôme
Deutsch
Abschlussfeier
Português
cerimônia de formatura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.