N4Danh từ
同じ
おなじ
Nghĩa
- 1.cùng
- 2.giống nhau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- same
- Tiếng Việt
- cùng, giống nhau
- 日本語
- 同じ
- 한국어
- 같은
- 中文
- 相同
- Bahasa Indonesia
- sama
- ภาษาไทย
- เหมือนกัน
- Español
- mismo
- Français
- même
- Deutsch
- gleich
- Português
- mesmo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
五年間同じ会社で働いていた田中さんはキャリアの変更を考え始めました。
Ông Tanaka, người đã làm việc tại cùng một công ty trong năm năm, đã bắt đầu suy nghĩ về việc thay đổi sự nghiệp.
毎日同じことをしていると少し退屈になりました。
Làm cùng một việc mỗi ngày trở nên hơi nhàm chán.
彼は毎日同じ径を歩く。
Anh ấy đi trên con đường giống nhau mỗi ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.