cùng, như nhau
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- おな.じ
Về kanji này
Kanji 「同」 có nghĩa chính là "cùng nhau" hoặc "giống nhau". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc tính từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là: "同じ" (おなじ) có nghĩa là "giống nhau"; "同時" (どうじ) nghĩa là "cùng lúc"; và "同級生" (どうきゅうせい) là "bạn cùng lớp". Bên cạnh đó, từ "同意" (どうい) tức là "sự đồng ý" cũng rất hay dùng trong giao tiếp. Một lưu ý nhỏ là khi dùng kanji này, bạn cần chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng cho phù hợp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私たちは同じ学校です。
Chúng tôi học cùng một trường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- same, together
- Tiếng Việt
- cùng, như nhau
- 日本語
- 同じ, 同じく
- 한국어
- 같은, 함께
- 中文
- 相同, 一起
- id
- sama, bersama
- th
- เหมือน, ร่วมกัน
- es
- mismo, juntos
- fr
- même, ensemble
- de
- gleich, zusammen
- pt
- mesmo, junto
Từ ghép phổ biến
- 同じsame
- 同時same time
- 同級生classmate
- 同意agreement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.