hạng, cấp, độ
On'yomi (音読み)
- キュウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「級」 có nghĩa chính là lớp, cấp bậc hoặc trình độ. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ để chỉ sự phân loại hoặc thứ hạng. Một số từ ghép điển hình bao gồm 階級 (かいきゅう) nghĩa là giai cấp xã hội, 高級 (こうきゅう) nghĩa là hạng cao hoặc cao cấp, và 同級生 (どうきゅうせい) nghĩa là bạn cùng lớp. Ngoài ra, 一級 (いっきゅう) có nghĩa là cấp một và 下級 (かきゅう) có nghĩa là cấp thấp. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường đi kèm với các danh từ khác để tạo thành nghĩa rõ ràng hơn.
Câu ví dụ
彼は日本語能力試験のN1級だ。
Anh ấy ở trình độ N1 của kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- class, rank, grade
- Tiếng Việt
- hạng, cấp, độ
- 日本語
- クラス, ランク, 学年
- 한국어
- 급, 등급, 차수
- 中文
- 级别, 排名, 等级
- id
- kelas
- th
- ระดับ
- es
- clase
- fr
- classe
- de
- Klasse
- pt
- classe
Từ ghép phổ biến
- 階級(social) class, rank, grade
- 高級high-class, high-grade, high-quality
- 同級生classmate
- 一級one grade, first-class, primary
- 下級lower grade, low class, junior (officer)
- 学級(school) class
- 初級elementary level, beginner level
- 上級upper level, upper grade, high rank
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.