N1Danh từ
医薬品
いやくひん
Nghĩa
- 1.sản phẩm y tế
- 2.dược phẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medical and pharmaceutical products, medicinal supplies, drugs
- Tiếng Việt
- sản phẩm y tế, dược phẩm
- 日本語
- 医療品
- 한국어
- 의약품, 의료 용품
- 中文
- 药品, 医疗用品
- Bahasa Indonesia
- produk medis
- ภาษาไทย
- ผลิตภัณฑ์ทางการแพทย์
- Español
- productos médicos
- Français
- produits médicaux
- Deutsch
- medizinische Produkte
- Português
- produtos médicos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.