Quay lại từ điển
JLPT N17画 · 7 nétbộ thủ 匸lớp 3tần suất #437Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

bác sĩ, thuốc

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • い.やす
  • い.する
  • くすし

Gợi nhớ

Một bác sĩ cầm thuốc (医) trong chiếc hộp bí mật (匸) giúp chữa lành mọi nỗi đau.

Về kanji này

Kanji "医" có nghĩa chính là bác sĩ hoặc y học. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và là phần nền tảng trong nhiều từ vựng liên quan đến y tế. Các từ ghép tiêu biểu như "医学" (igaku) có nghĩa là y học, "医師" (ishi) và "医者" (isha) đều mang nghĩa bác sĩ, trong khi "医科" (ika) chỉ ngành y học. Ngoài ra, "医大" (idai) là viết tắt của đại học y. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, từ "医" có thể sử dụng cả để chỉ người hành nghề y tế lẫn lĩnh vực nghiên cứu về sức khỏe.

Câu ví dụ

  • 医者に相談するべきだ。

    Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
doctor, medicine
Tiếng Việt
bác sĩ, thuốc
日本語
医者, 薬
한국어
의사, 약
中文
医生, 药
id
dokter
th
แพทย์
es
doctor
fr
médecin
de
Arzt
pt
médico

Từ ghép phổ biến

  • 医科いかmedical science, medical department
  • 医学いがくmedicine, medical science
  • 医師いしdoctor, physician
  • 医者いしゃdoctor, physician
  • 医大いだいmedical university, medical college, medical school
  • 医療いりょうmedical treatment, medical care
  • 医薬品いやくひんmedical and pharmaceutical products, medicinal supplies, drugs
  • 医院いいんdoctor's office, doctor's surgery, clinic

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.