Từ vựng
N4Danh từ

薬屋

くすりや

Nghĩa

  • 1.tiệm thuốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pharmacy, drugstore
Tiếng Việt
tiệm thuốc
日本語
薬屋
한국어
약국
中文
药店
Bahasa Indonesia
apotek
ภาษาไทย
ร้านขายยา
Español
farmacia
Français
pharmacie
Deutsch
Apotheke
Português
farmácia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.