N1Danh từ
召喚状
しょうかんじょう
Nghĩa
- 1.(trát) triệu tập
- 2.trát triệu tập
- 3.trích dẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (writ of) summons, subpoena, citation
- Tiếng Việt
- (trát) triệu tập, trát triệu tập, trích dẫn
- 日本語
- (召喚の)通知, 召喚状, 引用
- 한국어
- (소환의) 문서, 소환장, 인용
- 中文
- (传票)召唤, 传票, 引用
- Bahasa Indonesia
- surat panggilan
- ภาษาไทย
- หมายเรียกศาล
- Español
- citación judicial
- Français
- assignation
- Deutsch
- Zivilklage
- Português
- citação judicial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.