Từ vựng
N1Danh từ

北朝鮮

きたちょうせん

Nghĩa

  • 1.Bắc Triều Tiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
North Korea
Tiếng Việt
Bắc Triều Tiên
日本語
北朝鮮
한국어
북한
中文
北朝鲜
Bahasa Indonesia
Korea Utara
ภาษาไทย
เกาหลีเหนือ
Español
Corea del Norte
Français
Corée du Nord
Deutsch
Nordkorea
Português
Coreia do Norte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.