Từ vựng
N4Danh từ

北部

ほくぶ

Nghĩa

  • 1.phần phía bắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
northern part
Tiếng Việt
phần phía bắc
日本語
北部
한국어
북부
中文
北部
Bahasa Indonesia
bagian utara
ภาษาไทย
ส่วนเหนือ
Español
parte norte
Français
partie nord
Deutsch
nördlicher Teil
Português
parte norte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.