N4Danh từ
北海
ほっかい
Nghĩa
- 1.biển Bắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- North Sea
- Tiếng Việt
- biển Bắc
- 日本語
- 北海
- 한국어
- 북해
- 中文
- 北海
- Bahasa Indonesia
- Laut Utara
- ภาษาไทย
- ทะเลเหนือ
- Español
- Mar del Norte
- Français
- Mer du Nord
- Deutsch
- Nordsee
- Português
- Mar do Norte
Kanji được dùng
Câu ví dụ
冬休みに北海道へ行きました。
Trong kỳ nghỉ đông, tôi đã đến Hokkaido.
北海道はとても寒い所です。
Hokkaido là một nơi rất lạnh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.