Từ vựng
N4Danh từ

朝日

あさひ

Nghĩa

  • 1.ánh nắng buổi sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
morning sun
Tiếng Việt
ánh nắng buổi sáng
日本語
朝日
한국어
아침 해
中文
早晨的太阳
Bahasa Indonesia
matahari pagi
ภาษาไทย
พระอาทิตย์เช้า
Español
sol de la mañana
Français
soleil du matin
Deutsch
Morgensonne
Português
sol da manhã

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.