Từ vựng
N4Danh từ

北風

きたかぜ

Nghĩa

  • 1.gió bắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
north wind
Tiếng Việt
gió bắc
日本語
北風
한국어
북풍
中文
北风
Bahasa Indonesia
angin utara
ภาษาไทย
ลมเหนือ
Español
viento del norte
Français
vent du nord
Deutsch
Nordwind
Português
vento norte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.