N1Danh từ
前立腺
ぜんりつせん
Nghĩa
- 1.tuyến tiền liệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prostate (gland)
- Tiếng Việt
- tuyến tiền liệt
- 日本語
- 前立腺
- 한국어
- 전립선
- 中文
- 前列腺
- Bahasa Indonesia
- prostat
- ภาษาไทย
- ต่อมลูกหมาก
- Español
- próstata
- Français
- prostate
- Deutsch
- Prostata
- Português
- próstata
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.