tuyến, hạch
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「腺」 có nghĩa chính là "tuyến" trong cơ thể. Nó thường được sử dụng như một bộ phận danh từ, liên quan đến các loại tuyến khác nhau. Một số từ điển hình bao gồm 甲状腺 (こうじょうせん), có nghĩa là tuyến giáp, nơi sản xuất hormone quan trọng cho cơ thể; 前立腺 (ぜんりつせん), tức là tuyến tiền liệt, một tuyến đặc biệt của nam giới; và 汗腺 (かんせん), chỉ tuyến mồ hôi, giúp cơ thể điều hòa nhiệt độ. Chú ý rằng 「腺」 chủ yếu xuất hiện trong các từ liên quan đến các cơ quan nội tiết hoặc tiết ra chất lỏng.
Câu ví dụ
彼はホルモン腺の専門家です。
Ông ấy là chuyên gia về tuyến hormone.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gland, (kokuji)
- Tiếng Việt
- tuyến, hạch
- 日本語
- 腺, 腺
- 한국어
- 선
- 中文
- 腺体, 腺
- id
- kelenjar
- th
- ต่อม
- es
- glándula
- fr
- glande
- de
- Drüse
- pt
- glândula
Từ ghép phổ biến
- 甲状腺thyroid (gland)
- 前立腺肥大症enlargement of the prostate
- 前立腺prostate (gland)
- 汗腺sweat gland
- 腺様adenoid
- 乳腺mammary gland
- 涙腺tear gland, lacrimal gland
- 腺熱sennetsu rickettsiosis, infectious mononucleosis, mono
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.