N3Danh từ
再試験
さいしけん
Nghĩa
- 1.kiểm tra lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- re-examination
- Tiếng Việt
- kiểm tra lại
- 日本語
- 再試験
- 한국어
- 재시험
- 中文
- 重考
- Bahasa Indonesia
- ujian ulang
- ภาษาไทย
- การสอบซ้ำ
- Español
- re-examen
- Français
- réexamen
- Deutsch
- Wiederprüfung
- Português
- reexame
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.