Từ vựng
N4Danh từ

考試

こうし

Nghĩa

  • 1.kiểm tra
  • 2.thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exam, test
Tiếng Việt
kiểm tra, thi
日本語
考試
한국어
시험
中文
考试
Bahasa Indonesia
ujian
ภาษาไทย
การสอบ
Español
examen
Français
examen
Deutsch
Prüfung
Português
prova

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.