Từ vựng
N3Danh từ

再会

さいかい

Nghĩa

  • 1.tái hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reunion
Tiếng Việt
tái hội
日本語
再会
한국어
재회
中文
重聚
Bahasa Indonesia
reuni
ภาษาไทย
การรวมตัว
Español
reunión
Français
réunion
Deutsch
Wiedervereinigung
Português
reunião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.