N2Danh từ
試示
しじ
Nghĩa
- 1.hiển thị thử nghiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- display for testing
- Tiếng Việt
- hiển thị thử nghiệm
- 日本語
- 試示, しじ
- 한국어
- 테스트용 디스플레이
- 中文
- 测试显示
- Bahasa Indonesia
- tampilan untuk pengujian
- ภาษาไทย
- การแสดงผลสำหรับการทดสอบ
- Español
- pantalla de prueba
- Français
- affichage pour test
- Deutsch
- Anzeige zum Testen
- Português
- exibição para teste
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.