N3Danh từ
再又
さいまた
Nghĩa
- 1.lần nữa
- 2.một lần nữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- again, once again
- Tiếng Việt
- lần nữa, một lần nữa
- 日本語
- 再又
- 한국어
- 다시, 한 번 더
- 中文
- 再次, 再一次
- Bahasa Indonesia
- lagi, sekali lagi
- ภาษาไทย
- อีกครั้ง, อีกที
- Español
- otra vez, una vez más
- Français
- encore, une fois de plus
- Deutsch
- wieder, noch einmal
- Português
- novamente, mais uma vez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.