Từ vựng
N3Danh từ

投げ試合

なげあい

Nghĩa

  • 1.trận ném

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
throwing match (contests)
Tiếng Việt
trận ném
日本語
選手同士で投げ合う試合。
한국어
던지기 시합
中文
投掷比赛
Bahasa Indonesia
pertandingan lempar
ภาษาไทย
การแข่งขันโยนอุปกรณ์
Español
partido de lanzamiento
Français
match de lancer
Deutsch
Wurfspiel
Português
partida de arremesso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.