Từ vựng
N1Danh từ

体験

たいけん

Nghĩa

  • 1.kinh nghiệm thực tế
  • 2.kinh nghiệm cá nhân
  • 3.kinh nghiệm thực hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(practical) experience, personal experience, hands-on experience
Tiếng Việt
kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm cá nhân, kinh nghiệm thực hành
日本語
体験
한국어
경험, 개인 경험, 실무 경험
中文
实验经验, 个人经历, 实践经验
Bahasa Indonesia
pengalaman (praktis)
ภาษาไทย
ประสบการณ์ (จริง)
Español
experiencia (práctica), experiencia personal
Français
expérience (pratique), expérience personnelle
Deutsch
Praxis, persönliche Erfahrung
Português
experiência (prática)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 市民が参加することで新しい技術を体験できます

    Bằng cách tham gia, người dân có thể trải nghiệm công nghệ mới.

  • しかしながら、テクノロジーの進化や情報社会の発展は、人々の価値観に変化を与え、もののあわれの体験も影響を受ける。

    Tuy nhiên, sự tiến hoá của công nghệ và sự phát triển của xã hội thông tin đã ảnh hưởng đến giá trị quan của con người và cũng đến trải nghiệm về mono-no-aware.

  • 不思議な体験が続きます。

    Những trải nghiệm kỳ lạ vẫn tiếp diễn.

  • どんな国の文化を体験したの?

    Bạn đã trải nghiệm văn hóa của nước nào?

  • フランスの文化を体験しました。

    Tôi đã trải nghiệm văn hóa Pháp.

  • そうですね。異文化体験は視野を広げ、柔軟な思考を育てます。

    Đúng vậy. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng tầm nhìn và nuôi dưỡng tư duy linh hoạt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.