Từ vựng
N3Danh từ

再生

さいせい

Nghĩa

  • 1.tái sinh
  • 2.sinh sản lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
regeneration, reproduction
Tiếng Việt
tái sinh, sinh sản lại
日本語
再生
한국어
재생
中文
再生
Bahasa Indonesia
regenerasi
ภาษาไทย
การฟื้นฟู
Español
regeneración
Français
régénération
Deutsch
Regeneration
Português
regeneração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい再生可能エネルギー法が成立した。

    Một luật năng lượng tái tạo mới đã được thông qua.

  • 再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。

    Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.

  • このような中でも、力強い森の再生は可能である。

    Ngay cả trong những hoàn cảnh như vậy, việc tái sinh mạnh mẽ của rừng là khả thi.

  • 地元の人々と企業が協力して行う森の再生活動は新しい生活を生み出す可能性を秘めている。

    Hoạt động tái sinh rừng do người dân địa phương và các doanh nghiệp hợp tác thực hiện có khả năng tạo ra cuộc sống mới.

  • この試みは、単なる自然保護にとどまることなく、地域の再生にもつながる。

    Sáng kiến này không chỉ tập trung vào bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần tái tạo khu vực.

  • それは大切ですね。再生可能エネルギーの利用も重要です。

    Điều đó rất quan trọng. Sử dụng năng lượng tái tạo cũng rất quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.