N1Danh từ
助教授
じょきょうじゅ
Nghĩa
- 1.phó giáo sư
- 2.giáo sư trợ lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assistant professor, associate professor
- Tiếng Việt
- phó giáo sư, giáo sư trợ lý
- 日本語
- 助教授, 助教授
- 한국어
- 부교수, 조교수
- 中文
- 助理教授, 副教授
- Bahasa Indonesia
- profesor asisten
- ภาษาไทย
- รองศาสตราจารย์
- Español
- profesor asociado
- Français
- professeur associé
- Deutsch
- außerordentlicher Professor
- Português
- professor associado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.