trao tặng, giảng dạy, cho
On'yomi (音読み)
- ジュ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- さず.ける
- さず.かる
Về kanji này
Kanji 「授」 có nghĩa chính là "đưa, tặng, dạy". Kanji này thường được sử dụng như động từ. Một số từ ghép điển hình từ kanji này là 教授 (きょうじゅ), có nghĩa là "giáo sư"; 授業 (じゅぎょう), nghĩa là "tiết học"; và 授賞 (じゅしょう), nghĩa là "giải thưởng". Những từ này thể hiện vai trò của việc truyền đạt kiến thức hoặc tặng thưởng. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, 「授」 thường được dùng để nhấn mạnh sự cho đi sự hiểu biết hay giải thưởng, không chỉ là hành động đơn thuần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は授業を授けています。
Anh ấy đang dạy một lớp học.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to give, to grant, to teach
- Tiếng Việt
- trao tặng, giảng dạy, cho
- 日本語
- 授ける, 授かる
- 한국어
- 주다, 부여하다, 가르치다
- 中文
- 给予, 授予, 教导
- id
- memberi, memberikan, mengajar
- th
- ให้, มอบ, สอน
- es
- dar, conceder, enseñar
- fr
- donner, accorder, enseigner
- de
- geben, gewähren, lehren
- pt
- dar, conceder, ensinar
Từ ghép phổ biến
- 教授professor, teaching
- 授業class, lesson
- 授賞award, presentation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.