Từ vựng
N1Danh từ

再検討

さいけんとう

Nghĩa

  • 1.tái xem xét
  • 2.xem lại
  • 3.xem lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
re-examination, review, reconsideration
Tiếng Việt
tái xem xét, xem lại, xem lại
日本語
再検討, レビュー, 再考
한국어
재검토, 리뷰, 재고하다
中文
重新审查, 复习, 重新考虑
Bahasa Indonesia
re-ujian, tinjauan, pertimbangan kembali
ภาษาไทย
การสอบซ้ำ, การตรวจสอบ, การพิจารณาใหม่
Español
reexaminación, revisión, reconsideración
Français
réexamen, revue, reconsidération
Deutsch
Wiederprüfung, Überprüfung, Überdenkung
Português
reexame, revisão, reconsideração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.