N1Danh từ
検討
けんとう
Nghĩa
- 1.cân nhắc
- 2.xem xét
- 3.điều tra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consideration, examination, investigation
- Tiếng Việt
- cân nhắc, xem xét, điều tra
- 日本語
- 検討, 考慮, 調査
- 한국어
- 검토, 고려, 조사
- 中文
- 考虑, 检查, 调查
- Bahasa Indonesia
- pertimbangan
- ภาษาไทย
- การพิจารณา
- Español
- consideración
- Français
- considération
- Deutsch
- Berücksichtigung
- Português
- consideração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、そこには人権問題も含まれており、慎重な検討が必要である。
Tuy nhiên, các vấn đề nhân quyền cũng được bao gồm, đòi hỏi sự xem xét cẩn thận.
汰されるべき技術や方法も検討中です。
Công nghệ và phương pháp cần loại bỏ cũng đang được xem xét.
総括的に言うと、綿密な検討が要る。
Tóm lại, cần một sự kiểm tra kỹ lưỡng.
木材の使用を減らすことも検討中
Họ cũng đang xem xét giảm sử dụng vật liệu gỗ.
外注を検討するのも一つの手かもしれません。
Xem xét thuê ngoài có thể là một lựa chọn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.