kiểm tra, khảo sát, thẩm tra
On'yomi (音読み)
- ケン
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "検" có nghĩa chính là kiểm tra, khảo sát hoặc điều tra. Kanji này thường được sử dụng như một phần của danh từ trong các từ ghép. Ví dụ, từ "検査" (けんさ) nghĩa là kiểm tra hay kiểm soát, thường được sử dụng trong các tình huống cần kiểm nghiệm sức khỏe hoặc an toàn. Từ "検討" (けんとう) nghĩa là xem xét hoặc cân nhắc, thể hiện quá trình suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Một ví dụ khác là "検察" (けんさつ), nghĩa là viện kiểm sát, nơi thực hiện các cuộc điều tra pháp lý. Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó chủ yếu liên quan đến các hoạt động yêu cầu sự đánh giá hoặc kiểm tra một cách cẩn thận.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
警察は証拠を検査する。
Cảnh sát kiểm tra bằng chứng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- examination, investigation, inspection
- Tiếng Việt
- kiểm tra, khảo sát, thẩm tra
- 日本語
- 検査, 調査, 検討
- 한국어
- 검사, 조사
- 中文
- 检查, 调查
- id
- pemeriksaan, penyelidikan
- th
- การตรวจสอบ, การตรวจสอบ
- es
- examen, inspección
- fr
- examen, inspection
- de
- Überprüfung, Untersuchung, Inspektion
- pt
- exame, inspeção
Từ ghép phổ biến
- 検査inspection, examination
- 検討consideration, discussion
- 検察prosecution, public prosecutor, prosecutor's office
- 検証verification, validation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.