Từ vựng
N3Danh từ

検察

けんさつ

Nghĩa

  • 1.viện kiểm sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prosecution, public prosecutor, prosecutor's office
Tiếng Việt
viện kiểm sát
日本語
検察
한국어
검찰
中文
检察
Bahasa Indonesia
penuntutan
ภาษาไทย
การฟ้องร้อง
Español
procesamiento
Français
procureur
Deutsch
Verhaftung
Português
acusação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.