N2Danh từ
入場券
にゅうじょうけん
Nghĩa
- 1.vé vào cửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entrance ticket
- Tiếng Việt
- vé vào cửa
- 日本語
- 入場券
- 한국어
- 입장권
- 中文
- 入场券
- Bahasa Indonesia
- tiket masuk
- ภาษาไทย
- บัตรเข้าชม
- Español
- entrada
- Français
- billet d'entrée
- Deutsch
- Eintrittskarte
- Português
- ingresso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.