Từ vựng
N1Danh từ

与野党

よやとう

Nghĩa

  • 1.đảng cầm quyền và đối lập
  • 2.các đảng cầm quyền và đối lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ruling and opposition parties, parties in and out of power
Tiếng Việt
đảng cầm quyền và đối lập, các đảng cầm quyền và đối lập
日本語
与野党
한국어
여야당, 정권과 야당
中文
执政党与在野党, 执政与在野党
Bahasa Indonesia
partai politik
ภาษาไทย
พรรคการเมือง
Español
partidos en el poder
Français
partis politiques
Deutsch
Regierungsparteien
Português
partidos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.