N4Danh từ
野鳥
やちょう
Nghĩa
- 1.chim hoang dã
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wild bird
- Tiếng Việt
- chim hoang dã
- 日本語
- 野鳥
- 한국어
- 야생새
- 中文
- 野鸟
- Bahasa Indonesia
- burung liar
- ภาษาไทย
- นกป่า
- Español
- ave salvaje
- Français
- oiseau sauvage
- Deutsch
- Wildvogel
- Português
- pássaro selvagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.