N3Danh từ
政党
せいとう
Nghĩa
- 1.đảng chính trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- political party
- Tiếng Việt
- đảng chính trị
- 日本語
- 政党
- 한국어
- 정당
- 中文
- 政党
- Bahasa Indonesia
- partai politik
- ภาษาไทย
- พรรคการเมือง
- Español
- partido político
- Français
- parti politique
- Deutsch
- Politische Partei
- Português
- partido político
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.