N4Danh từ
野犬
やけん
Nghĩa
- 1.chó hoang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stray dog
- Tiếng Việt
- chó hoang
- 日本語
- やけん
- 한국어
- 유기견
- 中文
- 流浪狗
- Bahasa Indonesia
- anjing liar
- ภาษาไทย
- สุนัขจรจัด
- Español
- perro callejero
- Français
- chien errant
- Deutsch
- streunender Hund
- Português
- cão de rua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.