野菜
やさい
Nghĩa
- 1.rau cải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vegetables
- Tiếng Việt
- rau cải
- 日本語
- 野菜
- 한국어
- 채소
- 中文
- 蔬菜
- Bahasa Indonesia
- sayuran
- ภาษาไทย
- ผัก
- Español
- verduras
- Français
- légumes
- Deutsch
- Gemüse
- Português
- vegetais
Kanji được dùng
Câu ví dụ
野菜と肉を買います。
Tôi mua rau và thịt.
野菜と肉を買いました。
Tôi đã mua rau củ và thịt.
(人たちが)野菜や果物を買います
(Mọi người) mua rau và trái cây.
八百屋で重さで採れ立ての野菜が売られています。
Rau tươi vừa hái được bán theo cân tại cửa hàng rau.
新鮮な野菜を切るときに注意が必要だ。
Cần chú ý khi cắt rau tươi.
私たちは野菜を収穫するために畑に行きました。
Chúng tôi đã đi ra đồng để thu hoạch rau.
私たちは野菜を収穫するために畑に行きました。
Chúng tôi đi ra ruộng để thu hoạch rau.
彼はまずキッチンで野菜を洗い、切る作業を任されました。
Đầu tiên, anh ấy được giao nhiệm vụ rửa và cắt rau trong bếp.
まず、キッチンで野菜を切ったり、材料を準備したりしました。
Đầu tiên, họ đã cắt rau và chuẩn bị nguyên liệu trong bếp.
この野菜はどうやって保管すればいいですか?
Tôi nên bảo quản loại rau này như thế nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.