Từ vựng
N4Danh từ

野球

やきゅう

Nghĩa

  • 1.bóng chày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
baseball
Tiếng Việt
bóng chày
日本語
スポーツの一種
한국어
야구
中文
棒球
Bahasa Indonesia
baseball
ภาษาไทย
เบสบอล
Español
béisbol
Français
baseball
Deutsch
Baseball
Português
beisebol

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.