ban cho, tham gia, cho, trao thưởng
Cũng có: truyền lại, cung cấp, gây ra, quà tặng, có phúc
On'yomi (音読み)
- ヨ
Kun'yomi (訓読み)
- あた.える
- あずか.る
- くみ.する
- ともに
Về kanji này
Kanji「与」có nghĩa chính là "trao cho," "tham gia" hoặc "cung cấp." Nó thường được sử dụng làm động từ, thể hiện hành động tặng hoặc trao cho ai đó. Một số từ ghép phổ biến của nó bao gồm 関与 (かんよ, kan yo) có nghĩa là "tham gia," thường được dùng trong ngữ cảnh hợp tác, 給与 (きゅうよ, kyu yo) có nghĩa là "tiền lương" hoặc "trả tiền" trong lĩnh vực lao động, và 与党 (よとう, yo tou) có nghĩa là "đảng cầm quyền" trong chính trị. Khi sử dụng, hãy chú ý rằng「与」thường mang tính chất tích cực, liên quan đến việc trao tặng hoặc hỗ trợ.
Câu ví dụ
彼は資金を与えられた。
Anh ấy đã được cấp vốn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bestow, participate in, give, award, impart, provide, cause, gift, godsend
- Tiếng Việt
- ban cho, tham gia, cho, trao thưởng, truyền lại, cung cấp, gây ra, quà tặng, có phúc
- 日本語
- 与える, 参加する, 与える, 授ける, 授ける, 提供する, 引き起こす, 贈り物, 神の恩恵
- 한국어
- 주다, 참여하다, 주다, 수여하다, 전하다, 제공하다, 유발하다, 선물, 신의 선물
- 中文
- 给予, 参与, 给, 奖赏, 传授, 提供, 导致, 礼物, 天赐
- id
- menganugerahkan, berpartisipasi, memberi, menghadiahkan, memberikan, menyediakan, menyebabkan, hadiah, berkah
- th
- มอบ, มีส่วนร่วม, ให้, รางวัล, มอบให้, จัดหา, ทำให้เกิด, ของขวัญ, พรจากพระเจ้า
- es
- otorgar, participar, dar, premiar, impartir, proveer, causar, regalo, dádiva
- fr
- accorder, participer, donner, attribuer, transmettre, fournir, causer, don, coup de chance
- de
- verleihen, teilnehmen, geben, auszeichnen, vermitteln, bereitstellen, verursachen, Geschenk, Gottesgeschenk
- pt
- conceder, participar, dar, premiar, impartir, fornecer, causar, presente, sinal de Deus
Từ ghép phổ biến
- 関与participation, taking part in, participating in
- 給与pay, salary, wages
- 供与giving, provision, furnishing
- 与党ruling party, government party, party in power
- 与野党ruling and opposition parties, parties in and out of power
- 寄与contribution, service
- 参与participation, taking part, consultant
- 授与awarding, conferment, granting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.