N1Danh từ
休憩所
きゅうけいじょ
Nghĩa
- 1.khu vực nghỉ
- 2.trạm nghỉ
- 3.khu dịch vụ (bên cạnh đường cao tốc)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rest area, rest stop, service area (next to a highway)
- Tiếng Việt
- khu vực nghỉ, trạm nghỉ, khu dịch vụ (bên cạnh đường cao tốc)
- 日本語
- 休憩所, 休憩場所, サービスエリア(高速道路横)
- 한국어
- 휴식 공간, 휴식 정류소, 서비스 구역 (고속도로 옆)
- 中文
- 休息区, 休息站, 服务区(高速公路旁)
- Bahasa Indonesia
- area istirahat
- ภาษาไทย
- พื้นที่พักผ่อน
- Español
- área de descanso
- Français
- aire de repos
- Deutsch
- Rastplatz
- Português
- área de descanso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.